📇 Thẻ Từ Vựng HSK4
Giáo trình HSK4 chuẩn — Bài 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 · 汉字 · Pinyin · Nghĩa · Ví dụ
🔊 Tự đọc khi chuyển thẻ
Tất cả
Chưa đánh dấu
🔁 Cần ôn lại
✅ Đã thuộc
Xóa đánh dấu bài này
📇 Thẻ từ vựng
🔀 Ôn tập xáo trộn
✏️ Điền từ vào chỗ trống
🔊
👆 Chạm vào thẻ để xem phiên âm & nghĩa
🔊 Nghe từ
🔊 Nghe câu
✅ Đã thuộc
🔁 Cần ôn lại
◀ Trước
🔄 Lật thẻ
Tiếp ▶
🔊
Đọc to lên rồi chạm để kiểm tra!
🔊 Nghe từ
🔊 Nghe câu
✅ Đã thuộc
🔁 Cần ôn lại
🔀 Xáo trộn lại
Từ tiếp theo ▶
🔁 Làm lại từ đầu
🔊 Nghe câu
Câu tiếp theo ▶
Đăng nhập
Đăng ký
Tên đăng nhập
3–20 ký tự: chữ không dấu, số hoặc dấu gạch dưới.
Mật khẩu
Ít nhất 8 ký tự.
Mã mời
Hỏi người chia sẻ trang này để lấy mã.
Hủy
Đăng nhập