📇 Thẻ Từ Vựng HSK4

Giáo trình HSK4 chuẩn — Bài 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 · 汉字 · Pinyin · Nghĩa · Ví dụ

👆 Chạm vào thẻ để xem phiên âm & nghĩa
Đọc to lên rồi chạm để kiểm tra!